Bản dịch của từ 天产 trong tiếng Việt

天产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天产 (Danh từ)

tiān chǎn
01

Sản vật do thiên nhiên tự sinh; sản phẩm tự nhiên (không do nhân tạo)

2.天然出产;天然产物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh vật do trời đất sinh ra; chỉ động vật như gia súc, thú (Hán Việt: thiên sản - sản vật trời ban)

1.指动物﹐如六畜之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天产

tiān

chǎn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép