Bản dịch của từ 天京 trong tiếng Việt

天京

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天京 (Danh từ)

tiān jīng
01

Thiên Kinh — tên gọi thời nhà Taiping đặt cho thành Nam Kinh (Nanjing) khi dời đô; tức 'Kinh đô của Thiên' (tên lịch sử)

2.太平天国定都南京﹐改南京为天京。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cổ: gọi kinh đô (thành kinh), tức 'Kinh đô' (京都); Hán-Vi: thiên = tên gọi cũ để chỉ kinh thành

1.谓京都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天京

tiān

jīng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
京丘
京九铁路
京二胡
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép