Bản dịch của từ 天京保卫战 trong tiếng Việt
天京保卫战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天京保卫战 (Danh từ)
【tiān jīng bǎo wèi zhàn】
01
Trận phòng thủ Thái Bình (bảo vệ kinh đô Thiên Kinh, tức Nam Kinh) của quân Thái Bình Thiên Quốc trong thời kỳ khởi nghĩa giữa thế kỷ 19; trận đánh cuối cùng dẫn tới thất thủ (1862–1864).
太平军保卫都城天京(今南京)的战斗。1862年曾国荃率湘军主力围困天京,李秀成集结大军救援,但未能击破敌人重围。1864年7月,湘军用地雷轰塌城墙,冲入城内。太平军同敌人展开激烈的巷战,终因众寡悬殊,天京失陷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天京保卫战
tiān
天
jīng
京
bǎo
保
wèi
卫
zhàn
战
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
京丘
京九铁路
京二胡
保丁
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
