Bản dịch của từ 天亶 trong tiếng Việt

天亶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天亶 (Danh từ)

tiān dǎn
01

文言天赋的真诚聪明或帝王的天性古书用以称帝王的天然品德可解作天生诚聪”)

《书.泰誓上》:“亶聪明﹐作元后。元后作民父母。”蔡沈集传:“亶﹐诚实无妄之谓。言聪明出于天性然也。”后因谓帝王的天性为“天亶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天亶

tiān

dǎn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
亶亶
亶厚
亶叙
亶州
亶时
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép