Bản dịch của từ 天人之分 trong tiếng Việt

天人之分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天人之分 (Danh từ)

tiān rén zhī fèn
01

Quan niệm trong triết học Trung Hoa phân biệt rõ ‘trời’ (tự nhiên, mệnh số) và ‘người’ (nhân vi) — tức là có ranh giới giữa thiên đạo và nhân đạo, không cho rằng trời và người hòa làm một.

中国哲学中关于天人关系的一种观点。与“天人合一”说相对立。强调“天道”与“人道”之别﹐亦即自然与人为的区分﹐认为“天”是自然﹐既不以人的意志为转移﹐也不能主宰人间的治乱吉凶。战国时荀子首先提出这种理论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天人之分

tiān

rén

zhī

fēn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép