Bản dịch của từ 天人师 trong tiếng Việt

天人师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天人师 (Danh từ)

tiān rén shī
01

Thiên Nhân Sư — một tên hiệu của Phật Thích Ca Mâu Ni, nghĩa là “thầy dạy cả trời và người” (tên gọi tôn kính, Hán Việt: Thiên Nhân Sư).

1.释迦牟尼佛的别号。以其为天与人之师﹐故名。

Ví dụ
02

Người quy y Phật, đã thành chính quả (đạo sư/sa môn đã chứng quả)

2.指皈佛成正果者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天人师

tiān

rén

shī

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
师丈
师严道尊
师事
师人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép