Bản dịch của từ 天伦乐事 trong tiếng Việt

天伦乐事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天伦乐事 (Danh từ)

tiān lún lè shì
01

Niềm vui gia đình; thú vui sum họp cha mẹ và con cái (tình cảm gia đình ấm áp).

天伦:旧指父子、兄弟等亲属关系。泛指家庭的乐趣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天伦乐事

tiān

lún

shì

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép