Bản dịch của từ 天假之年 trong tiếng Việt

天假之年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天假之年 (Danh từ)

tiān jiǎ zhī nián
01

Được trời ban tuổi thọ đầy đủ; sống đến tuổi già an nhàn (hưởng thọ trời cho)

上天赐给足够的年寿。指能享其天年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天假之年

tiān

jiǎ

zhī

nián

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
假两
假之
假乐
假五百
假人
之个
之乎者也
之任
之前
年丈
年三十
年上
年下
年世
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép