Bản dịch của từ 天光云影 trong tiếng Việt
天光云影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天光云影 (Danh từ)
【tiān guāng yún yǐng】
01
Ánh sáng trên trời và bóng mây phản chiếu trên mặt nước (hình ảnh thiên nhiên thơ mộng)
天上的光亮、云朵映在水中的影子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天光云影
tiān
天
guāng
光
yún
云
yǐng
影
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
光临
光亮
光仪
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
