Bản dịch của từ 天公不作美 trong tiếng Việt

天公不作美

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天公不作美 (Thành ngữ)

tiān gōng bú zuò měi
01

Trời không độ/Trời không giúp; ý nói chuyện rất không thuận lợi, gặp vận xui, mọi thứ không như ý

天公:老天爷;作美:成全。老天爷不成全。形容事情很不顺利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天公不作美

tiān

gōng

zuò

měi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
作一
作下
作不准
作业
作业本
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép