Bản dịch của từ 天公主 trong tiếng Việt

天公主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天公主 (Danh từ)

tiān gōng zhǔ
01

对唐朝公主或可汗之妻的称谓族称曾用于称呼唐公主后回鹘等以为可汗妻的称号类似王妃”“公主之类的贵族女性称谓

原为古代西北各族对唐公主之称﹐后回鹘等族亦以之称可汗之妻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天公主

tiān

gōng

zhǔ

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
主一
主一无适
主上
主业
主丧
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép