Bản dịch của từ 天公玉戏 trong tiếng Việt

天公玉戏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天公玉戏 (Động từ)

tiān gōng yù xì
01

Kêu gọi/ám chỉ trời đang rơi tuyết (thường dùng trong cổ, phương ngữ) — gọi là 'trời rải tuyết'

称下雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天公玉戏

tiān

gōng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép