Bản dịch của từ 天公絮 trong tiếng Việt

天公絮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天公絮 (Danh từ)

tiān gōng xù
01

Chỉ mây, ví von về mây (tụm mây, những đám mây nhỏ) — '天公' (trời) + '' (bông, tơ) => mây như bông trên trời

喻云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天公絮

tiān

gōng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép