Bản dịch của từ 天关 trong tiếng Việt

天关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天关 (Danh từ)

tiān guān
01

Thiên môn; cổng trời (một địa danh hoặc chỗ cao, hẻm núi như cửa thông lên trời)

1.犹天门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm chốt, cửa ải hiểm yếu (cửa ngõ tự nhiên khó qua như khe núi, đường đèo hiểm trở)

2.指地势险要的关隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ cung đình; nơi triều đình, phủ đệ hoàng gia (theo nghĩa cổ)

3.指宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.星名。称角星。

Ví dụ
05

Tên sao (một sao trong chòm sao Bắc cực/北辰); tên thiên văn cổ

5.星名。北辰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

6.星名。称春三月的斗星。

Ví dụ
07

Tên sao trong chòm Khuy (ết: danh tên sao). Còn gọi là tên sao của Khuê (một vì sao thuộc chòm sao Mùa đông).

7.星名。称冬月的奎星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天关

tiān

guān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
关上
关东
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép