Bản dịch của từ 天兵神将 trong tiếng Việt

天兵神将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天兵神将 (Danh từ)

tiān bīng shén jiāng
01

比喻英勇善战行动迅捷的军队或战斗力强的部队可作夸赞)。常用于夸赞士兵或团队如同天神般强悍。Hán-Việt: thiên binh thần tướng。

比喻英勇善战,行动迅捷的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天兵神将

tiān

bīng

shén

jiāng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
将丧
将久
将事
将于
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép