Bản dịch của từ 天功 trong tiếng Việt
天功

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天功 (Danh từ)
Thiên thời; tác dụng của thời tiết/thiên tượng đối với sự việc (ý nói điều kiện thiên thời ảnh hưởng đến kết quả)
5.指天时的作用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công lao (của) trời; công nghiệp do trời ban/thiên ý (hiếm dùng, văn ngôn)
2.天的功绩。
Kỹ xảo, công nghệ hoặc sự khéo léo do thiên nhiên tự tạo; “công khéo tự nhiên” (Hán-Việt: thiên công - thiên tạo công巧).
6.谓自然形成的工巧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhiệm vụ do trời giao; chức trách/thừa tác mang tính trời (ý niệm thần định, thiên mệnh)
1.谓天的职任。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công nghiệp, chiến công của vua chúa (xưa); ca ngợi thành tích vua
3.古以帝王为天子﹐因用以称颂帝王的功业。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công lao/hiệu quả do trời tự nhiên ban hoặc tự nhiên sinh ra; công tích thiên nhiên (ý nghĩa cổ, ít dùng)
4.自然的功绩。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天功
tiān
天
gōng
功
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
