Bản dịch của từ 天华乱坠 trong tiếng Việt

天华乱坠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天华乱坠 (Tính từ)

tiān huā luàn zhuì
01

Lời nói dối trá; nói hoa mỹ không thực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天华乱坠

tiān

huā

luàn

zhuì

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
华东
华东师范大学
华丝
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép