Bản dịch của từ 天南 trong tiếng Việt

天南

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天南 (Danh từ)

tiān nán
01

Chỉ vùng岭南 (vùng phía nam núi), cũng dùng chung chỉ phương Nam; Hán-Việt: Thiên Nam — ám chỉ miền Nam

指岭南。亦泛指南方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天南

tiān

nán

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
南中
南为
南之威
南乌
南乐
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép