Bản dịch của từ 天南地北 trong tiếng Việt

天南地北

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天南地北 (Cụm từ)

tiān nán dì běi
01

一在天之南,一在地之北。形容地区各不相同。也形容距离极远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天南地北

tiān

nán

běi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
南中
南为
南之威
南乌
南乐
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
北上
北乡
北京
北京人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép