Bản dịch của từ 天历 trong tiếng Việt
天历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天历 (Danh từ)
【tiān lì】
01
Lịch (dùng để tính ngày tháng, theo thiên văn/âm dương), Hán-Việt: thiên lịch
1.历法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.犹天命。指帝位。
Ví dụ
03
Lịch của Thiên Địa (太平天囯) — hệ thống lịch do cuộc Thiên Sứ/太平天國 thiết lập và áp dụng từ năm 1852 tại vùng do Thiên Tự cai quản
3. 太平天囯 的历法。公元1852年起施行于 太平天囯 管辖地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天历
tiān
天
lì
历
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
