Bản dịch của từ 天口 trong tiếng Việt

天口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天口 (Động từ)

tiān kǒu
01

Khéo ăn nói, miệng lưỡi khéo léo; người nói chuyện hoạt bát, tranh luận giỏi (Hán Việt: thiên khẩu — 'miệng trời' tượng hình người nói hay)

1.形容人能言善辩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thay trời nói (thay mặt trời/thiên mệnh để tuyên bố hoặc nghênh đáp lời nói với ý 'nói thay trời')

2.谓代天说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.星宿名﹐即毕宿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天口

tiān

kǒu

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép