Bản dịch của từ 天吃星 trong tiếng Việt

天吃星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天吃星 (Danh từ)

tiān chī xīng
01

Từ lóng trêu chọc chỉ người rất thích ăn/ ham ăn (thường là khen vui hoặc chọc dấu hiệu mê đồ ăn)

对好吃的人的戏称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天吃星

tiān

chī

xīng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
星丁头
星主
星书
星乱
星事
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép