Bản dịch của từ 天合 trong tiếng Việt
天合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天合 (Danh từ)
【tiān hé】
01
Họ hàng ruột thịt (như cha con, anh em) — quan hệ huyết thống
1.指父子兄弟等血亲关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiên phối, duyên trời; sự kết hợp trời sinh (ý nói đôi lứa rất hợp nhau hoặc sự kết hợp hoàn mỹ như do trời định)
2.犹言天作之合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天合
tiān
天
hé
合
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
