Bản dịch của từ 天君 trong tiếng Việt

天君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天君 (Danh từ)

tiān jūn
01

Người chủ lễ tế Trời; người làm lễ cúng trời (tại điện miếu, đàn tế)

2.主祭天神者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cổ) gọi “tâm” là thiên quân — tức trái tim/linh trí, cơ quan tư duy; trong văn cổ dùng để chỉ tâm trí hoặc tinh thần

1.旧谓心为思维器官﹐称心为天君。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi thần linh: vị thần của trời; xưng gọi các vị thần (Hán Việt: thiên quân)

3.称天神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天君

tiān

jūn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
君上
君临
君主
君主专制
君主制
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép