Bản dịch của từ 天囚 trong tiếng Việt

天囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天囚 (Danh từ)

tiān qiú
01

Kẻ bị trời phạt, phạm tội với trời (tù nhân bị xem là 'trời giam'), nghĩa cổ, mang sắc thái tội lỗi nặng nề

1.获罪于天的囚犯。

Ví dụ
02

Bị giam giữ, bị ràng buộc; bị hạn chế tự do (nghĩa bóng)

2.比喻受拘囿﹑束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Danh xưng chê bai dành cho vua bại vong (nghĩa đen: 'vua bị trời giam' — thời Xuân Thu, có ý mỉa mai rằng nhà vua suy yếu, bị thiên ý trói buộc).

3.春秋时王室衰微﹐公羊家以周王为天囚﹐后用以贬称帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天囚

tiān

qiú

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép