Bản dịch của từ 天回 trong tiếng Việt

天回

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天回 (Danh từ)

tiān huí
01

1.天旋﹐天转。形容气象雄伟壮观。

Ví dụ
02

Thời gian trôi qua; dòng chảy của thời gian (chỉ sự biến chuyển, thoáng chốc của thời gian)

2.指时光流逝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天回

tiān

huí

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép