Bản dịch của từ 天地 trong tiếng Việt

天地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天地 (Danh từ)

tiān dì
01

Chuyên mục; nơi tổ chức hoạt động

借指开展某种活动的地方,也用于报刊等栏目的名称(多用于报刊名或栏目名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nông nỗi; hoàn cảnh; tình cảnh; tình trạng

地步;境地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trời đất; thiên địa; chân trời

天和地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thế giới; không gian (chỉ phạm vi hoạt động của con người)

指人们活动的范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天地

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép