Bản dịch của từ 天地会 trong tiếng Việt
天地会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天地会 (Danh từ)
【tiān dì huì】
01
Thiên Địa Hội — một trong những hội kín dân gian thời nhà Thanh, lập theo khẩu hiệu “拜天为父,拜地为母”,以“反清复明”为宗旨,成员多为农民、手工业者,曾发动多次反清起义。
清代民间秘密结社之一。以“拜天为父,拜地为母”得名。以“反清复明”为宗旨,因明太祖年号洪武,故对内称“洪门”。约创立于1674年。有小刀会、红钱会、哥老会等支派。会员多为农民、手工业工人和游民。曾在各地多次发动反清武装起义。后常为反动势力所利用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天地会
tiān
天
dì
地
huì
会
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
