Bản dịch của từ 天堂地狱 trong tiếng Việt

天堂地狱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天堂地狱 (Tính từ)

tiān táng dì yù
01

Thiên đường địa ngục; khác biệt hoàn toàn giữa tốt xấu, vui khổ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天堂地狱

tiān

táng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
狱主
狱事
狱具
狱刑
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép