Bản dịch của từ 天壁 trong tiếng Việt

天壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天壁 (Danh từ)

tiān bì
01

Vách đá cao ngất, vách cheo leo đến tận trời; dùng để nhấn mạnh độ cao và dựng đứng của vách núi

高耸入天的崖壁。极言山崖峭壁之高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天壁

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép