Bản dịch của từ 天大笑话 trong tiếng Việt

天大笑话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天大笑话 (Danh từ)

tiān dà xiào hua
01

Trò đùa cực buồn cười / chuyện hài khiến người ta bật cười (thường mang ý chê, ‘đùa to’)

能引人发笑的话题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天大笑话

tiān

xiào

huà

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
大一统
大万
大丈夫
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép