Bản dịch của từ 天女散花 trong tiếng Việt

天女散花

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天女散花 (Thành ngữ)

tiān nǚ sàn huā
01

Nguồn gốc Phật giáo: nữ thiên rắc hoa để thử đạo hạnh — hoa rơi trên Bồ-tát thì rớt, rơi trên đệ tử thì không rơi. Sau dùng để chỉ cảnh tung hoa rải rác, tung đồ vật, hoặc hình ảnh tuyết rơi tung bay như mưa hoa.

原为佛教故事:天女散花以试菩萨和声闻弟子的道行,花至菩萨身上即落去,至弟子身上便不落。后多形容抛洒东西或大雪纷飞的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天女散花

tiān

sàn

huā

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép