Bản dịch của từ 天妃 trong tiếng Việt

天妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天妃 (Danh từ)

tiān fēi
01

Tên một vị thần biển (mẹ biển), cũng gọi là “天后” — nữ thần bảo hộ biển cả; (Hán Việt) Thiên Phi

海神名。亦称天后。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天妃

tiān

fēi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép