Bản dịch của từ 天姿国色 trong tiếng Việt

天姿国色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天姿国色 (Danh từ)

tiān zī guó sè
01

Sắc nước hương trời; người con gái có sắc đẹp tuyệt trần

形容女子容貌非常美丽,也指容貌非常美丽的女子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天姿国色

tiān

姿

guó

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
国丈
国丧
国中之国
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép