Bản dịch của từ 天宁节 trong tiếng Việt

天宁节

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天宁节 (Cụm từ)

tiān níng jié
01

宋时定徽宗诞辰为天宁节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天宁节

tiān

níng

jié

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
宁一
宁丁
宁业
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép