Bản dịch của từ 天官 trong tiếng Việt

天官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天官 (Danh từ)

tiān guān
01

Hiện tượng thiên văn; các sự kiện, hình tượng trên bầu trời (thiên tượng)

5.天文;天象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ chức quan; vị trí công chức (古語用法用於指官職官位)

4.指官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thiên quan — một trong Tam Quan của Đạo giáo (天官地官水官), vị thần quản chuyện thiên mệnh, ban phúc; Hán‑Việt: thiên quan.

6.道教所奉三官之一﹐三官为天官﹑地官﹑水官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ chung các quan thần, tiên, hoặc vị thần cư ở trời; nói chung là “quan trên trời”/thần tiên (Hán Việt: Thiên quan)

7.泛指天上仙神居官者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chức quan trong hệ thống triều đình (một chức quan của triều đại xưa; sau đời sau cũng gọi Bộ Lại là『天官』)

1.官名。《周礼》分设六官﹐以天官冢宰居首﹐总御百官。唐武后光宅元年改吏部为天官﹐旋复旧。后世亦称吏部为天官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Mượn quan quan: tên của một chức quan xưa, thường ám chỉ quan chức cấp cao phụ trách hành chính (quan chức). Nó có thể được ghi là "Tianguan" và mượn từ tên chính thức.

2.借指吏部尚书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

3.泛指百官。

Ví dụ
08

Thần khí giác quan; các cơ quan cảm giác như tai, mắt, mũi, miệng và hình thể (các cơ quan cảm giác của cơ thể)

8.指耳﹑目﹑口﹑鼻﹑形体等感觉器官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天官

tiān

guān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép