Bản dịch của từ 天家 trong tiếng Việt

天家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天家 (Danh từ)

tiān jie
01

Nhà vua; triều đình (từ Hán cổ, chỉ gia đình hoặc triều đại của đế vương)

2.指帝王家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi (xưng hô) đối với thiên tử; cách gọi vua (xưng tôn kính)

1.对天子的称谓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天家

tiān

jiā

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
家丁
家下
家下人
家丑
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép