Bản dịch của từ 天容 trong tiếng Việt

天容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天容 (Danh từ)

tiān róng
01

Danh từ cổ: (1) tên hai nhân vật cổ (天老容成) — thuật sĩ thời Hoàng Đế; (2) (thuật) vẻ mạo khác thường, dung mạo phi phàm (天人之容).

1.天老和容成的并称。二人相传为黄帝时的术士。晋陶潜《述酒》诗:“天容自永固﹐彭殇非等伦。”一说为天人之容﹐指出众人物的非凡仪表。参阅逯钦立校注。

Ví dụ
02

Bộ mặt/khung cảnh của trời; sắc trời, cảnh trời (ví dụ: ánh sáng, mây, màu trời)

2.天空的景象;天色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nét mặt, dung mạo của thiên tử (vua) — dung mạo hoàng đế

3.天子的容颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天容

tiān

róng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
容与
容乞
容人
容仪
容众
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép