Bản dịch của từ 天将 trong tiếng Việt

天将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天将 (Danh từ)

tiān jiàng
01

Tên gọi trịnh trọng, ca ngợi dành cho đại tướng; “vị tướng lão luyện, cao cả” (Hán Việt: đại tướng)

2.大将的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tướng quân ở trời, thần tướng trên trời (thần linh chỉ huy binh tướng trên không gian thiên giới)

1.谓天上神将。

Ví dụ
03

3.太平天国官名﹐低于王一级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天将

tiān

jiāng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
将丧
将久
将事
将于
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép