Bản dịch của từ 天尺五 trong tiếng Việt
天尺五
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天尺五 (Tính từ)
【tiān chí wǔ】
01
Một địa danh lịch sử chỉ vùng đất gần cung điện (ngụ ý khu vực quý tộc, sát kinh thành)
1.《辛氏三秦记》:“城南韦杜﹐去天尺五。”汉韦曲杜曲皆三辅地﹐为贵族豪门聚居地。后遂以“天尺五”极言与宫廷相近。
Ví dụ
02
(文言) 非常接近天的,高得极点;形容极高或离天很近
2.谓离天甚近。极言其高。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天尺五
tiān
天
chǐ
尺
wǔ
五
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
尺一
五一六通知
五一节
五丁
五七
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
