Bản dịch của từ 天山天池 trong tiếng Việt

天山天池

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天山天池 (Cụm từ)

tiān shān tiān chí
01

在新疆维吾尔自治区阜康县天山博格达峰麓。面积4.9平方千米,湖面海拔1980米,湖深90米。由高山融雪汇集而成。湖水清澈,绿如碧玉。四周雪峰环抱,云杉参天,景色秀丽。为全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天山天池

tiān

shān

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép