Bản dịch của từ 天年不齐 trong tiếng Việt

天年不齐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天年不齐 (Tính từ)

tiān nián bù qí
01

Vận mệnh không tương ứng với năm tháng phù du, xui xẻo; gặp xui xẻo, xui xẻo (có thể dùng làm cụm tính từ)

指命运和流年不相配合,以致运道不好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天年不齐

tiān

nián

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
年丈
年三十
年上
年下
年世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép