Bản dịch của từ 天库 trong tiếng Việt

天库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天库 (Danh từ)

tiān kù
01

1.朝廷的府库。

Ví dụ
02

Tên sao trong thiên văn cổ Trung Quốc (một sao thuộc hệ sao ngoài 28宿),又称库楼”,为星名用语

2.星名。也称库楼。库六星﹐楼四星。在二十八宿之外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天库

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép