Bản dịch của từ 天庙 trong tiếng Việt

天庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天庙 (Danh từ)

tiān miào
01

Đền miếu nơi triều đình, chốn thờ tự ở triều đình; cũng chỉ chốn quan trường (Hán-Việt: thiên miếu)

1.庙堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên sao trong thiên văn cổ (một chòm sao/chiếu), tức 古名营室之星名

2.星名。即营室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天庙

tiān

miào

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép