Bản dịch của từ 天开图画 trong tiếng Việt

天开图画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天开图画 (Danh từ)

tiān kāi tú huà
01

Tranh thiên tạo; cảnh thiên nhiên đẹp như bức tranh do trời ban — chỉ phong cảnh tươi đẹp, hữu tình (Hán Việt: thiên khai đồ họa → thiên khai đồ họa → 'tranh trời mở').

上天展示出来的图画。形容秀丽的自然景色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天开图画

tiān

kāi

huà

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
开七
开业
开丧
开中
开云见天
图为不轨
图乙
图书
图书府
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép