Bản dịch của từ 天弓 trong tiếng Việt
天弓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天弓 (Danh từ)
【tiān gōng】
01
Tên một ngôi sao (cổ tên sao), gọi khác là 弧矢 (hồ thỉ)
1.星名。又称弧矢。
Ví dụ
02
2.虹的别称。以其弯曲如弓﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天弓
tiān
天
gōng
弓
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
