Bản dịch của từ 天恩祖德 trong tiếng Việt

天恩祖德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天恩祖德 (Danh từ)

tiān ēn zǔ dé
01

Thiên ân và tổ đức — ơn huệ từ nhà vua (hoặc trời) và phúc đức do tổ tiên để lại; ân huệ, che chở của vua trời và tổ tiên.

天恩:皇恩;祖德:祖宗的荫德。皇上和祖宗的恩德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天恩祖德

tiān

ēn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
德举
德义
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép