Bản dịch của từ 天惊石破 trong tiếng Việt

天惊石破

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天惊石破 (Cụm từ)

tiān jīng shí pò
01

原形容箜篌的声音,忽而高亢,忽而低沉,出人意外,有能以形容的奇境。后多比喻文章议论新奇惊人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天惊石破

tiān

jīng

shí

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
石丈
石丈人
石上草
石中美
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép