Bản dịch của từ 天愁地惨 trong tiếng Việt

天愁地惨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天愁地惨 (Tính từ)

tiān chóu dì cǎn
01

Trời đất buồn thảm; rất buồn thảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天愁地惨

tiān

chóu

cǎn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép