Bản dịch của từ 天慈 trong tiếng Việt

天慈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天慈 (Danh từ)

tiān cí
01

Lòng thương yêu, ân huệ của hoàng đế (tình thương, nhân từ của vua) — Hán Việt: thiên từ.

皇帝的慈爱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天慈

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép